cedar of lebanon

cedar of lebanon

A tall cedar of Lebanon stands on a sunny mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: Cây tuyết tùng Liban (cedar of lebanon) một loài cây thân gỗ lớn, thuộc chi Cedrus, nguồn gốc từ vùng núi Liban tây bắc Syria. Loài cây này nổi tiếng với tuổi thọ cao, chiều cao vượt trội, gỗ mùi thơm đặc trưng, thường được nhắc đến trong lịch sử văn hóa Trung Đông.

dụ sử dụng
  • (Cây tuyết tùng Liban có thể sống hơn một nghìn năm, đạt chiều cao lên tới 40 mét.)
  • (Vào thời cổ đại, gỗ của cây tuyết tùng Liban được đánh giá cao để xây dựng đền thờ tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cedar of lebanon as a national symbol": Cây tuyết tùng Liban biểu tượng quốc gia của Liban, xuất hiện trên quốc kỳ quốc huy của nước này.

    • The image of the cedar of lebanon represents strength, resilience, and eternity. (Hình ảnh cây tuyết tùng Liban tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường vĩnh cửu.)
  • "Biblical reference to the cedar of lebanon": Trong Kinh Thánh, cây tuyết tùng Liban thường được nhắc đến như biểu tượng của sự uy nghi hùng vĩ.

    • The Bible describes the cedar of lebanon as "the glory of Lebanon" in the Book of Psalms. (Kinh Thánh mô tả cây tuyết tùng Liban "vinh quang của Liban" trong Sách Thi Thiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (tuyết tùng): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Cedrus.

    • Many types of cedar, including the cedar of lebanon, are used in landscaping. (Nhiều loại tuyết tùng, bao gồm cây tuyết tùng Liban, được sử dụng trong cảnh quan.)
  • Lebanese cedar (tuyết tùng Liban): Một tên gọi khác tương đương với "cedar of lebanon".

    • The Lebanese cedar is a protected species in its native habitat. (Cây tuyết tùng Liban loài được bảo vệ trong môi trường sống bản địa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cedrus libani: Tên khoa học của cây tuyết tùng Liban.
  • True cedar: Một trong những loài tuyết tùng thật sự, phân biệt với các loài cây khác tên "cedar" nhưng không thuộc chi Cedrus.
Các cụm từ liên quan
  • "Forest of cedar of lebanon": Khu rừng tuyết tùng Liban, thường các khu bảo tồn thiên nhiên.

    • The Cedars of God is a famous forest of cedar of lebanon in Lebanon. (Rừng tuyết tùng của Chúa một khu rừng tuyết tùng Liban nổi tiếng ở Liban.)
  • "Wood of cedar of lebanon": Gỗ của cây tuyết tùng Liban, được ưa chuộng độ bền hương thơm.

    • The wood of cedar of lebanon is resistant to decay and insects. (Gỗ của cây tuyết tùng Liban khả năng chống mục nát côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As majestic as the cedar of lebanon": Uy nghi như cây tuyết tùng Liban, dùng để miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ hoặc sự cao quý.
    • Her posture was as majestic as the cedar of lebanon. (Dáng đứng của ấy uy nghi như cây tuyết tùng Liban.)